Thuế Tự Vệ, Thuế Chống Bán Phá Giá: Danh Mục Mặt Hàng Nhập Khẩu Trung Quốc Cần Đặc Biệt Lưu Ý

Thuế Tự Vệ, Thuế Chống Bán Phá Giá: Danh Mục Mặt Hàng Nhập Khẩu Trung Quốc Cần Đặc Biệt Lưu Ý

Khi nhập khẩu hàng hóa từ Trung Quốc về Việt Nam, nhiều doanh nghiệp thường tập trung vào ba khoản quen thuộc: giá mua hàng, cước vận chuyển và thuế nhập khẩu. Tuy nhiên, với một số nhóm hàng, còn một yếu tố có thể tác động đáng kể đến giá vốn cần được kiểm tra ngay từ trước khi đặt hàng: các biện pháp phòng vệ thương mại, bao gồm thuế chống bán phá giá, thuế chống trợ cấp, thuế tự vệ và các biện pháp chống lẩn tránh.

Đây là vấn đề đặc biệt đáng lưu ý đối với doanh nghiệp nhập khẩu thép, nhôm, hóa chất, sản phẩm nhựa, phân bón và một số nhóm hàng công nghiệp từ Trung Quốc.

Theo thông tin của Bộ Công Thương, đến tháng 6/2026, Việt Nam đã áp dụng 48 biện pháp phòng vệ thương mại, trong đó 35 biện pháp đang được duy trì hiệu lực. Cục Phòng vệ thương mại cũng đang xử lý nhiều vụ việc điều tra, rà soát và tiếp nhận hồ sơ mới. 

Điều đó cho thấy: kiểm tra phòng vệ thương mại không nên là bước xử lý sau khi hàng đã về cửa khẩu, mà cần được đưa vào quy trình kiểm tra trước khi nhập khẩu.

1. Thuế chống bán phá giá và thuế tự vệ là gì?

Trước khi đi vào danh mục mặt hàng, doanh nghiệp cần phân biệt các khái niệm thường bị sử dụng lẫn lộn.

Thuế chống bán phá giá là gì?

Chống bán phá giá (Anti-Dumping – AD) là một biện pháp phòng vệ thương mại được áp dụng đối với hàng hóa nhập khẩu khi cơ quan có thẩm quyền xác định hàng hóa bị bán phá giá và việc bán phá giá đó gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại đáng kể cho ngành sản xuất trong nước, đồng thời đáp ứng các điều kiện theo pháp luật.

Nói đơn giản, không thể hiểu rằng:

Hàng Trung Quốc giá rẻ = chắc chắn bị áp thuế chống bán phá giá.

Để áp dụng biện pháp này phải có quá trình điều tra, xác định các yếu tố liên quan và quyết định của cơ quan có thẩm quyền.

Tại Việt Nam, Cục Phòng vệ thương mại thuộc Bộ Công Thương là cơ quan điều tra về phòng vệ thương mại, bao gồm chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ và chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại. 

2. Thuế tự vệ khác gì thuế chống bán phá giá?

Biện pháp tự vệ (Safeguard) có bản chất khác với chống bán phá giá.

Trọng tâm của biện pháp tự vệ là tình trạng hàng hóa nhập khẩu gia tăng, gây ra hoặc đe dọa gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho ngành sản xuất trong nước theo các điều kiện pháp luật quy định.

Do đó, doanh nghiệp không nên suy luận:

“Nhà cung cấp không bán phá giá thì không có thuế phòng vệ thương mại.”

Đây là nhận định không chính xác.

Một mặt hàng có thể thuộc phạm vi của một biện pháp tự vệ ngay cả khi vấn đề không nằm ở hành vi bán phá giá.

Ngoài chống bán phá giá và tự vệ, hệ thống phòng vệ thương mại còn bao gồm chống trợ cấp và chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại. Khung pháp lý hiện hành được quy định chi tiết tại Nghị định 86/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 01/07/2025. 

3. Vì sao doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc phải đặc biệt lưu ý?

Lý do lớn nhất là thuế phòng vệ thương mại có thể làm thay đổi hoàn toàn bài toán giá vốn của một lô hàng.

Ví dụ, doanh nghiệp dự kiến nhập một lô hàng trị giá 1 tỷ đồng.

Nếu chỉ tính:

  • Giá hàng;

  • Thuế nhập khẩu thông thường;

  • VAT;

  • Cước vận chuyển;

doanh nghiệp có thể cho rằng đây là toàn bộ chi phí cần dự toán.

Nhưng nếu hàng hóa thuộc phạm vi của một biện pháp chống bán phá giá hoặc tự vệ đang có hiệu lực, doanh nghiệp có thể phải tính thêm khoản thuế phòng vệ thương mại theo quyết định áp dụng tương ứng.

Khi đó, mức lợi nhuận dự kiến ban đầu có thể thay đổi đáng kể.

Đây chính là lý do khi lập báo giá hoặc tính hiệu quả một lô hàng Trung Quốc, doanh nghiệp nên kiểm tra theo chuỗi:

Tên hàng → mã HS → xuất xứ → nhà sản xuất/xuất khẩu → phạm vi hàng hóa → biện pháp PVTM đang có hiệu lực → mức thuế áp dụng.

4. Những nhóm hàng Trung Quốc cần đặc biệt lưu ý

Không thể lập một danh sách cố định kiểu “tất cả các mặt hàng sau đều chịu thuế chống bán phá giá”, bởi phạm vi áp dụng của từng biện pháp phụ thuộc vào quyết định cụ thể, mã HS, mô tả hàng hóa, xuất xứ, nhà sản xuất/xuất khẩu và thời điểm nhập khẩu.

Tuy nhiên, xét về lịch sử các vụ việc và hoạt động quản lý PVTM tại Việt Nam, một số nhóm hàng cần được doanh nghiệp ưu tiên kiểm tra.

4.1. Thép và sản phẩm thép

Đây là nhóm cần được đặt ở vị trí ưu tiên hàng đầu.

Trong thực tiễn phòng vệ thương mại của Việt Nam, thép là một trong những nhóm hàng xuất hiện nhiều vụ việc điều tra, áp dụng và rà soát biện pháp PVTM.

Bộ Công Thương cũng cho biết các biện pháp PVTM đã góp phần bảo vệ các ngành sản xuất quy mô lớn như thép, bên cạnh một số ngành khác. 

Đặc biệt, doanh nghiệp nhập thép từ Trung Quốc cần tránh cách kiểm tra đơn giản:

“Thép – mã HS X – thuế bao nhiêu?”

Mà cần xác định cụ thể:

  • Thép cán nóng hay cán nguội;

  • Thép hợp kim hay không hợp kim;

  • Dạng cuộn hay dạng tấm;

  • Chiều rộng;

  • Độ dày;

  • Thành phần;

  • Tiêu chuẩn;

  • Mục đích sử dụng;

  • Mã HS;

  • Xuất xứ;

  • Nhà sản xuất;

  • Nhà xuất khẩu.

Chỉ một đặc điểm kỹ thuật thay đổi cũng có thể ảnh hưởng đến việc hàng hóa có nằm trong phạm vi sản phẩm của một quyết định PVTM cụ thể hay không.

5. Thép cán nóng: ví dụ điển hình về việc phải kiểm tra phạm vi hàng hóa

Ngày 02/04/2026, Bộ Công Thương ban hành Quyết định 612/QĐ-BCT áp dụng biện pháp chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại tạm thời đối với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ từ Trung Quốc.

Theo thông tin chính thức, biện pháp áp dụng đối với một số sản phẩm thép cán nóng có chiều rộng lớn hơn 1.880 mm và nhỏ hơn hoặc bằng 2.300 mm, trên cơ sở mức thuế chống bán phá giá được quy định tại Quyết định 1959/QĐ-BCT ngày 04/07/2025 là 27,83%. 

Ví dụ này cho thấy một nguyên tắc rất quan trọng:

Không thể xác định nghĩa vụ PVTM chỉ bằng tên thương mại của hàng hóa.

Cùng được gọi là “thép cán nóng”, nhưng các đặc tính kỹ thuật khác nhau có thể dẫn đến phạm vi áp dụng khác nhau.

Do đó, doanh nghiệp nhập thép cần cung cấp đầy đủ catalogue, thông số kỹ thuật, kích thước, thành phần và chứng từ xuất xứ khi thực hiện kiểm tra.

6. Thép hình và các sản phẩm thép khác

Không chỉ thép cán nóng.

Các sản phẩm như thép hình, thép cán, thép không gỉ, cáp thép và các sản phẩm thép khác cũng cần được kiểm tra theo từng thời điểm.

Một ví dụ là việc Bộ Công Thương ban hành Quyết định 1454/QĐ-BCT ngày 19/06/2026 về rà soát cuối kỳ việc áp dụng biện pháp chống bán phá giá đối với một số sản phẩm thép hình chữ H có xuất xứ từ Trung Quốc. 

Điểm doanh nghiệp cần rút ra là:

Một biện pháp PVTM không phải lúc nào cũng giữ nguyên trạng thái mãi mãi.

Nó có thể trải qua:

  • Điều tra;

  • Áp dụng biện pháp tạm thời;

  • Áp dụng chính thức;

  • Rà soát;

  • Điều chỉnh;

  • Gia hạn;

  • Chấm dứt.

Vì vậy, việc kiểm tra phải dựa trên quyết định mới nhất tại thời điểm mở tờ khai, thay vì sử dụng một bảng thuế cũ.

7. Nhôm và sản phẩm nhôm

Nhôm cũng là nhóm doanh nghiệp nhập khẩu nên đưa vào danh sách kiểm tra.

Đặc biệt với:

  • Nhôm nguyên liệu;

  • Nhôm cán;

  • Nhôm dạng tấm/cuộn;

  • Một số sản phẩm nhôm gia công;

  • Sản phẩm nhôm công nghiệp.

Doanh nghiệp không nên chỉ nhìn vào mã HS cấp nhóm.

Cần đối chiếu:

Mã HS + mô tả sản phẩm + thông số kỹ thuật + xuất xứ + phạm vi quyết định PVTM.

Đây cũng là lý do việc xác định mã HS chính xác có vai trò quan trọng không chỉ đối với thuế nhập khẩu, mà còn đối với việc rà soát các chính sách quản lý và biện pháp phòng vệ thương mại.

8. Hóa chất: nhóm hàng cần kiểm tra sâu về thành phần

Hóa chất là nhóm đặc biệt nhạy cảm bởi tên thương mại thường không đủ để xác định bản chất hàng hóa.

Khi nhập một sản phẩm hóa chất từ Trung Quốc, doanh nghiệp nên chuẩn bị:

  • Tên hóa học;

  • Tên thương mại;

  • Thành phần;

  • Hàm lượng;

  • CAS Number;

  • Công dụng;

  • Quy cách;

  • SDS/MSDS khi phù hợp;

  • Catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật;

  • Mã HS dự kiến.

Bộ Công Thương từng theo dõi và xử lý nhiều vụ việc PVTM liên quan đến các nhóm hàng công nghiệp, trong đó có hóa chất và các sản phẩm liên quan. Báo cáo của Bộ cũng cho thấy các nhóm hóa chất, sản phẩm chất dẻo, kim loại thường, sắt thép và sản phẩm sắt thép là những lĩnh vực cần tiếp tục theo dõi sát tình hình nhập khẩu. 

9. Nhựa và sản phẩm nhựa

Một nhóm khác cần lưu ý là nhựa và các sản phẩm từ nhựa.

Trong các vụ việc PVTM của Việt Nam từng có các sản phẩm như màng BOPP nằm trong diện rà soát/áp dụng biện pháp.

Đối với sản phẩm nhựa, doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý:

  • Loại polymer;

  • Thành phần;

  • Cấu trúc sản phẩm;

  • Độ dày;

  • Kích thước;

  • Có gia cường hay không;

  • Công dụng;

  • Quy trình sản xuất;

  • Mã HS.

Không nên chỉ ghi trên chứng từ:

“Plastic film”

nếu hồ sơ kỹ thuật của hàng hóa có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn.

Thông tin càng chính xác, việc xác định phạm vi chính sách càng có cơ sở.

10. Phân bón và một số sản phẩm hóa chất nông nghiệp

Một số loại phân bón và nguyên liệu phục vụ sản xuất nông nghiệp cũng là nhóm cần theo dõi.

Doanh nghiệp nhập khẩu nên kiểm tra đồng thời:

Thành phần → hàm lượng → mã HS → xuất xứ → thuế thông thường → chính sách chuyên ngành → PVTM.

Đặc biệt, cần tránh nhầm lẫn giữa:

Thuế nhập khẩu ưu đãi/ưu đãi đặc biệt thuế phòng vệ thương mại.

Việc hàng hóa đáp ứng điều kiện hưởng một mức thuế nhập khẩu ưu đãi theo một hiệp định thương mại không nên được mặc nhiên hiểu là hàng hóa sẽ không chịu một biện pháp PVTM đang áp dụng. Phải xem xét chính quyết định áp dụng của vụ việc tương ứng.

11. Đừng bỏ qua chống lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại

Đây là vấn đề ngày càng đáng quan tâm đối với doanh nghiệp nhập khẩu.

Một suy nghĩ phổ biến là:

“Nếu hàng Trung Quốc bị áp thuế thì chuyển qua nước thứ ba là được.”

Không thể đơn giản như vậy.

Pháp luật về phòng vệ thương mại của Việt Nam có cơ chế xử lý hành vi lẩn tránh biện pháp phòng vệ thương mại.

Ví dụ rất đáng chú ý là Quyết định 612/QĐ-BCT năm 2026 về biện pháp chống lẩn tránh tạm thời đối với một số sản phẩm thép cán nóng có xuất xứ Trung Quốc. 

Do đó, doanh nghiệp cần đặc biệt thận trọng với những trường hợp:

  • Chuyển tải qua nước thứ ba;

  • Thay đổi xuất xứ không thực chất;

  • Gia công đơn giản;

  • Thay đổi hình thức sản phẩm nhằm né phạm vi áp dụng;

  • Hồ sơ xuất xứ không phản ánh đúng quá trình sản xuất.

Xuất xứ hàng hóa phải được kiểm soát bằng hồ sơ và quá trình sản xuất thực tế, không chỉ bằng một dòng thông tin trên Invoice.

12. Sai lầm phổ biến: Chỉ tra mã HS mà không đọc phạm vi quyết định

Đây có lẽ là lỗi nguy hiểm nhất khi kiểm tra PVTM.

Ví dụ, doanh nghiệp thấy một quyết định có mã HS gần giống hàng của mình rồi kết luận:

“Hàng tôi chắc chắn bị thuế.”

Hoặc ngược lại:

“Mã HS của tôi không giống hoàn toàn nên chắc chắn không bị.”

Cả hai cách đều có thể sai.

Khi kiểm tra một biện pháp phòng vệ thương mại, doanh nghiệp cần đọc ít nhất 4 lớp thông tin:

Lớp 1: Mã HS

Hàng hóa được phân loại ở mã nào?

Lớp 2: Mô tả hàng hóa

Sản phẩm thực tế có đúng với phạm vi sản phẩm trong quyết định không?

Lớp 3: Xuất xứ

Biện pháp áp dụng với hàng hóa có xuất xứ từ quốc gia/vùng lãnh thổ nào?

Lớp 4: Nhà sản xuất và xuất khẩu

Một số quyết định có thể quy định mức thuế hoặc điều kiện áp dụng khác nhau theo doanh nghiệp.

Vì vậy:

Mã HS là điểm bắt đầu, không phải điểm kết thúc của quá trình kiểm tra PVTM.

13. Quy trình 6 bước kiểm tra thuế phòng vệ thương mại trước khi nhập hàng

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu Trung Quốc – Việt Nam, có thể áp dụng quy trình sau.

Bước 1: Xác định chính xác hàng hóa

Không dùng tên thương mại chung chung.

Cần xác định:

  • Tên;

  • Cấu tạo;

  • Thành phần;

  • Công dụng;

  • Model;

  • Thông số kỹ thuật.

Bước 2: Xác định mã HS

Mã HS phải được xác định dựa trên đặc tính thực tế và quy định phân loại hàng hóa.

Bước 3: Xác định xuất xứ

Đặc biệt với hàng Trung Quốc, cần kiểm tra xuất xứ thực tế, không chỉ nơi hàng được giao hoặc nơi xuất khẩu.

Bước 4: Tra cứu biện pháp PVTM

Kiểm tra các biện pháp:

  • Chống bán phá giá;

  • Chống trợ cấp;

  • Tự vệ;

  • Chống lẩn tránh.

Bước 5: Đọc phạm vi áp dụng

Không chỉ xem mã HS.

Phải đọc mô tả sản phẩm, đặc tính kỹ thuật, xuất xứ, nhà sản xuất/xuất khẩu và thời hạn áp dụng.

Bước 6: Kiểm tra văn bản mới nhất

Đây là bước rất quan trọng.

Một vụ việc có thể đang trong quá trình:

điều tra → áp dụng tạm thời → áp dụng chính thức → rà soát → gia hạn/chấm dứt.

Do đó, thông tin cần được kiểm tra tại thời điểm doanh nghiệp dự kiến mở tờ khai.

14. Vì sao kiểm tra PVTM phải thực hiện trước khi đặt hàng?

Hãy giả sử doanh nghiệp đang tính một lô hàng:

Giá hàng: 1 tỷ đồng

Nếu chỉ tính:

Giá hàng + cước + thuế nhập khẩu + VAT

doanh nghiệp có thể đưa ra một mức giá bán dự kiến.

Nhưng nếu sau đó phát hiện hàng thuộc phạm vi một biện pháp PVTM, toàn bộ bài toán có thể thay đổi.

Hệ quả có thể là:

  • Giá vốn tăng;

  • Biên lợi nhuận giảm;

  • Giá bán mất cạnh tranh;

  • Phải điều chỉnh hợp đồng;

  • Thậm chí phải cân nhắc lại việc nhập khẩu.

Vì vậy, nguyên tắc nên là:

Kiểm tra chính sách → tính tổng chi phí → chốt giá mua → đặt hàng.

Không nên:

Đặt hàng → hàng về cửa khẩu → mới kiểm tra chính sách.

15. Không nên nhầm “thuế nhập khẩu” với “thuế phòng vệ thương mại”

Khi lập bảng tính giá vốn, doanh nghiệp nên tách riêng các khoản:

Khoản mục Cần kiểm tra
Giá mua hàng
Cước vận chuyển
Thuế nhập khẩu
VAT
Thuế chống bán phá giá Nếu thuộc diện
Thuế chống trợ cấp Nếu thuộc diện
Thuế tự vệ Nếu thuộc diện
Biện pháp chống lẩn tránh Nếu thuộc diện
Chi phí thông quan
Vận chuyển về kho

Cách tách này giúp doanh nghiệp tránh tình trạng báo giá một đằng, giá vốn thực tế một nẻo.

16. Doanh nghiệp có thể được miễn trừ trong một số trường hợp không?

Có thể có cơ chế miễn trừ áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại trong một số trường hợp cụ thể, nhưng không nên hiểu rằng doanh nghiệp có thể tự động được miễn chỉ vì hàng hóa có đặc tính khác biệt.

Cổng dịch vụ công Bộ Công Thương hiện dẫn chiếu Thông tư 26/2025/TT-BCT và quy định một số trường hợp hàng hóa có thể được xem xét miễn trừ, chẳng hạn hàng hóa mà ngành sản xuất trong nước không sản xuất được hoặc có đặc điểm khác biệt mà hàng sản xuất trong nước không thể thay thế, cùng một số trường hợp khác theo quy định. 

Do đó, nếu doanh nghiệp cho rằng hàng của mình thuộc trường hợp đặc biệt, cần kiểm tra điều kiện và thực hiện thủ tục theo quy định, không tự ý bỏ qua nghĩa vụ thuế.

17. Doanh nghiệp nhập khẩu cần chuẩn bị hồ sơ gì?

Để việc kiểm tra PVTM chính xác hơn, doanh nghiệp nên chuẩn bị trước:

  • Commercial Invoice;

  • Packing List;

  • Hợp đồng;

  • Catalogue;

  • Datasheet;

  • Thông số kỹ thuật;

  • Model;

  • Hình ảnh sản phẩm;

  • Chứng từ xuất xứ;

  • Thông tin nhà sản xuất;

  • Thông tin nhà xuất khẩu;

  • Quy trình sản xuất khi cần;

  • Các tài liệu chứng minh đặc tính hàng hóa.

Đặc biệt với thép, nhôm, hóa chất và sản phẩm công nghiệp, catalogue và tài liệu kỹ thuật có thể đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hàng hóa có nằm trong phạm vi của một biện pháp cụ thể hay không.

18. Danh mục nhóm hàng nên đưa vào “checklist cảnh báo” của doanh nghiệp

Nếu doanh nghiệp thường xuyên nhập hàng Trung Quốc, có thể xây dựng checklist nội bộ như sau:

???? Mức ưu tiên cao

  • Thép và sản phẩm thép;

  • Thép cán nóng;

  • Một số sản phẩm thép hình;

  • Một số sản phẩm thép không gỉ;

  • Nhôm và sản phẩm nhôm.

???? Cần kiểm tra kỹ

  • Hóa chất;

  • Sản phẩm nhựa;

  • Màng nhựa;

  • Phân bón;

  • Một số nguyên liệu công nghiệp.

???? Không được chủ quan

Các nhóm hàng khác nếu:

  • Có vụ việc PVTM đang điều tra;

  • Có quyết định áp dụng;

  • Đang được rà soát;

  • Có dấu hiệu chuyển dịch nguồn cung;

  • Có nguy cơ liên quan đến chống lẩn tránh.

Bộ Công Thương cũng xác định các nhóm như hóa chất, sản phẩm chất dẻo, kim loại thường, sản phẩm từ kim loại thường, sắt thép và sản phẩm sắt thép cần được theo dõi sát tình hình nhập khẩu để kịp thời xem xét các biện pháp phòng vệ thương mại phù hợp. 

19. 5 sai lầm doanh nghiệp nhập hàng Trung Quốc thường mắc

Sai lầm 1: Chỉ tính thuế nhập khẩu thông thường

Bỏ qua các biện pháp PVTM có thể khiến dự toán giá vốn thiếu chính xác.

Sai lầm 2: Chỉ tra mã HS

Mã HS chưa đủ. Phải đọc cả phạm vi sản phẩm trong quyết định.

Sai lầm 3: Dùng thông tin PVTM cũ

Các biện pháp có thể được rà soát, thay đổi hoặc chấm dứt.

Sai lầm 4: Chỉ nhìn quốc gia xuất khẩu

Phải kiểm tra xuất xứ thực tế và các quy định liên quan đến chống lẩn tránh.

Sai lầm 5: Chỉ kiểm tra khi hàng đã đến cửa khẩu

Đây là lúc doanh nghiệp đã khó thay đổi quyết định mua hàng.

20. Góc nhìn chuyên gia: Đừng chỉ hỏi “cước bao nhiêu?”, hãy hỏi “giá vốn cuối cùng bao nhiêu?”

Đối với nhập khẩu Trung Quốc chính ngạch, doanh nghiệp chuyên nghiệp không nên chỉ tối ưu một khoản riêng lẻ.

Mục tiêu phải là kiểm soát:

Giá mua + logistics + thuế + PVTM + thủ tục + chi phí đưa hàng về kho + rủi ro.

Một lô hàng có giá mua thấp nhưng chịu thêm thuế phòng vệ thương mại cao chưa chắc là một lô hàng tốt.

Ngược lại, một lô hàng có giá mua cao hơn nhưng chính sách thuế rõ ràng, hồ sơ đầy đủ, logistics ổn định và tổng giá vốn cạnh tranh có thể mang lại hiệu quả tốt hơn.

Đó mới là cách tiếp cận theo Total Landed Cost – tổng chi phí đưa hàng về điểm nhận.

21. Kết luận

Thuế chống bán phá giá và thuế tự vệ không phải là vấn đề chỉ dành cho các chuyên gia pháp lý hay doanh nghiệp sản xuất trong nước.

Đối với doanh nghiệp nhập khẩu Trung Quốc, đây là một yếu tố trực tiếp liên quan đến:

  • Giá vốn;

  • Giá bán;

  • Biên lợi nhuận;

  • Khả năng cạnh tranh;

  • Quyết định lựa chọn nhà cung cấp;

  • Quyết định lựa chọn nguồn hàng.

Đặc biệt, doanh nghiệp nhập thép, nhôm, hóa chất, nhựa, phân bón và các nhóm hàng công nghiệp nên hình thành thói quen kiểm tra PVTM ngay từ giai đoạn báo giá và trước khi đặt hàng.

Một điểm cần ghi nhớ:

Không phải cứ hàng Trung Quốc là bị thuế chống bán phá giá. Nhưng cũng không nên giả định rằng hàng Trung Quốc chỉ chịu thuế nhập khẩu thông thường.

Cách kiểm tra đúng phải là:

Xác định hàng hóa → xác định mã HS → xác định xuất xứ → kiểm tra biện pháp PVTM → đọc phạm vi sản phẩm → kiểm tra quyết định mới nhất → tính lại tổng giá vốn.

Khung pháp lý về phòng vệ thương mại hiện được quy định chi tiết tại Nghị định 86/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ 01/07/2025; doanh nghiệp nên đồng thời theo dõi các quyết định và thông báo mới của Bộ Công Thương/Cục Phòng vệ thương mại trước từng lô hàng. 

LTP Logistics có thể khai thác chủ đề này như một nhóm content chuyên sâu về kiểm soát rủi ro và tổng chi phí nhập khẩu Trung Quốc, thay vì chỉ truyền thông về giá cước. Đây sẽ là hướng định vị phù hợp nếu mục tiêu của thương hiệu là tiếp cận nhóm doanh nghiệp thương mại, nhà máy và chủ hàng có nhu cầu nhập khẩu chính ngạch thường xuyên.

icon Hotline icon Zalo