LCL Và FCL Là Gì? Cách Chọn Hàng Lẻ Hay Nguyên Container Khi Nhập Hàng Trung Quốc

LCL Và FCL Là Gì? Cách Chọn Hàng Lẻ Hay Nguyên Container Khi Nhập Hàng Trung Quốc

1. LCL và FCL là gì?

LCL – Hàng lẻ không đủ container

LCL – Less than Container Load là hình thức nhiều chủ hàng cùng sử dụng chung một container.

Hàng của từng doanh nghiệp được đưa về kho gom, sau đó ghép cùng các lô khác trước khi đóng container.

Maersk mô tả LCL là phương án cho phép nhiều shipper chia sẻ cùng một container và người gửi hàng trả tiền theo phần không gian mình sử dụng, thường được đo bằng CBM. Hãng cũng xem LCL là lựa chọn phổ biến với những lô hàng nhỏ, thường dưới khoảng 15 CBM.

LCL phù hợp với doanh nghiệp:

  • mới nhập sỉ;
  • chưa đủ hàng để đóng nguyên container;
  • muốn nhập nhiều SKU để thử thị trường;
  • cần chia nhỏ vốn nhập hàng;
  • nhập hàng định kỳ với số lượng vừa phải.

FCL – Hàng nguyên container

FCL – Full Container Load là hình thức một chủ hàng sử dụng riêng một container.

Điểm cần hiểu đúng là:

FCL không có nghĩa phải xếp đầy 100% container.

Doanh nghiệp vẫn có thể thuê nguyên container dù hàng chưa sử dụng hết dung tích nếu phương án này hợp lý hơn về chi phí, thời gian hoặc an toàn hàng hóa.

Maersk cho biết FCL thường phù hợp với lô hàng khối lượng lớn, hàng giá trị cao hoặc hàng cần hạn chế số lần xử lý; trong một số trường hợp, FCL có thể kinh tế hơn ngay cả khi hàng chưa lấp đầy container.

Lưu ý: LCL/FCL là thuật ngữ đặc trưng của vận tải container, đặc biệt là đường biển. Với vận tải đường bộ Trung – Việt, khái niệm tương ứng thường là hàng ghép/LTL và nguyên xe/FTL.

2. Cước LCL và FCL được tính khác nhau thế nào?

Đây là phần người nhập sỉ cần hiểu rõ nhất trước khi so báo giá.

Cách tính cước LCL

Với LCL đường biển, cước thường liên quan đến W/M – Weight or Measurement, tức so sánh trọng lượng với thể tích tính cước.

DHL Global Forwarding quy định trong điều kiện LCL đường biển của mình rằng tỷ lệ thể tích là:

1 CBM = 1 tấn trọng lượng tính cước

đối với phần vận tải LCL đường biển; tỷ lệ này không nhất thiết áp dụng cho vận chuyển đầu và cuối tuyến.

Ví dụ:

Lô hàng có:

8 CBM – 2.000 kg

So sánh:

8 CBM > 2 tấn

→ thể tích thường là yếu tố chi phối cước.

Ngược lại:

3 CBM – 5.000 kg

thì trọng lượng có thể trở thành yếu tố tính cước lớn hơn.

Tuy nhiên, tổng chi phí LCL không nên chỉ tính:

CBM × cước biển

mà cần tính:

Tổng LCL = cước vận tải + phí gom hàng/CFS + phí xử lý đầu xuất + chứng từ + phí đầu nhập + giao hàng + phụ phí phát sinh

Vì vậy, một mức quảng cáo như:

X USD/CBM

chưa phản ánh đầy đủ landed logistics cost – tổng chi phí logistics thực tế.

Cách tính FCL

Với FCL, cước cơ bản thường được báo theo:

1 container 20' / 40' / 40HC...

thay vì tính từng CBM.

Công thức phân tích có thể hiểu đơn giản:

Tổng FCL = cước container + local charges + THC + chứng từ/seal + vận chuyển nội địa + các phụ phí liên quan

Container 20 feet tiêu chuẩn trong đội thiết bị Hapag-Lloyd có dung tích danh nghĩa khoảng 33,2 CBM. Tuy nhiên, hãng cũng lưu ý thông số container có thể khác theo nhà sản xuất, và thể tích danh nghĩa không đồng nghĩa doanh nghiệp chắc chắn xếp được đúng 33,2 CBM hàng thực tế.

Carton, pallet, hình dạng kiện và khả năng xếp chồng đều làm giảm thể tích sử dụng thực tế.

3. Bao nhiêu CBM thì nên chuyển từ LCL sang FCL?

Không có một ngưỡng cố định áp dụng cho mọi tuyến và mọi thời điểm.

Maersk đưa ra mốc tham khảo rằng LCL thường phù hợp với lô dưới khoảng 15 CBM, trong khi FCL thường đáng cân nhắc với các lô khoảng 15 CBM trở lên. Hãng cũng nhấn mạnh quyết định còn phụ thuộc giá trị hàng, tốc độ, mức độ rủi ro và chi phí.

Trong thực tế, người nhập sỉ có thể tham khảo:

Khối lượng hàng Cách tiếp cận
1–5 CBM LCL thường hợp lý
5–10 CBM LCL thường vẫn có lợi thế
10–15 CBM Nên bắt đầu so cả LCL và FCL
15–20 CBM FCL cần được tính nghiêm túc
Trên 20 CBM Nên ưu tiên kiểm tra phương án nguyên cont

Các mốc trên chỉ là tham khảo thương mại, không phải quy định bắt buộc.

Một lô hàng 12 CBM nhưng rất nặng hoặc không xếp chồng được có thể khiến chi phí LCL tăng mạnh.

Ngược lại, một lô 16 CBM hàng nhẹ, dễ ghép và có tuyến LCL tốt vẫn có thể đi hàng lẻ hiệu quả.

Công thức nên dùng

Thay vì hỏi:

Bao nhiêu CBM thì phải đi nguyên cont?

hãy so:

Tổng chi phí LCL

với:

Tổng chi phí FCL

sau đó tiếp tục tính:

Chi phí logistics/sản phẩm = Tổng chi phí vận chuyển ÷ số lượng sản phẩm

Đây mới là con số ảnh hưởng trực tiếp đến biên lợi nhuận của người nhập sỉ.

4. So sánh LCL và FCL: Không chỉ có giá cước

Tiêu chí LCL FCL
Sử dụng container Ghép nhiều chủ hàng Một chủ hàng
Chi phí ban đầu Thấp hơn với lô nhỏ Cao hơn
Cách tính chính Theo CBM/W/M Theo container
Bốc dỡ Nhiều hơn Ít hơn
Thời gian Có thêm công đoạn gom/tách hàng Thường trực tiếp hơn
Rủi ro va chạm Cao hơn tương đối Thấp hơn do ít handling
Quản lý tồn kho Linh hoạt Cần nhập lượng lớn hơn
Phù hợp Test hàng, nhập ít Hàng lớn, ổn định

Maersk cũng đánh giá FCL thường có ít điểm tiếp xúc hơn, tốc độ tốt hơn và phù hợp với hàng giá trị cao hoặc nhạy cảm; LCL lại có lợi thế linh hoạt và vốn đầu vào thấp hơn đối với doanh nghiệp nhỏ hoặc đang tăng dần quy mô.

Khi nào LCL thực sự tốt?

LCL rất phù hợp với người mới nhập sỉ.

Ví dụ thay vì bỏ toàn bộ vốn vào một container gồm 20.000 sản phẩm, doanh nghiệp có thể nhập:

3–5 CBM/lần × nhiều SKU

để kiểm tra mặt hàng nào bán tốt trước khi tăng lượng đặt.

Cước bình quân có thể cao hơn FCL, nhưng doanh nghiệp đổi lại:

ít tồn kho hơn → vốn quay nhanh hơn → giảm rủi ro ôm hàng.

Đối với hàng thời trang, decor, phụ kiện, đồ gia dụng hoặc sản phẩm theo trend, lợi ích này đôi khi quan trọng hơn vài phần trăm chi phí vận chuyển.

Khi nào FCL đáng tiền hơn?

FCL nên được cân nhắc khi:

  • lượng hàng tăng lên vùng khoảng 12–20 CBM;
  • hàng có giá trị cao;
  • hàng dễ vỡ hoặc dễ móp;
  • kiện hàng không được xếp chồng;
  • hàng nặng làm W/M của LCL tăng;
  • doanh nghiệp nhập đều một sản phẩm bán tốt;
  • tổng phí CFS và xử lý LCL bắt đầu tiến gần cước container.

Ví dụ:

LCL tổng chi phí: 35 triệu

FCL tổng chi phí: 38 triệu

Nếu lô hàng là đồ nội thất hoặc hàng trị giá cao, khoản chênh 3 triệu có thể hợp lý để đổi lấy:

ít bốc dỡ hơn + hạn chế ghép chung hàng + dễ kiểm soát lịch trình hơn.

Vì vậy:

Giá vận chuyển thấp nhất chưa chắc tạo ra tổng chi phí logistics thấp nhất.

5. Công thức lựa chọn dành cho dân nhập sỉ Trung Quốc

Khi đơn hàng bắt đầu lớn, LTP Logistics khuyến nghị doanh nghiệp tính theo 5 bước.

Bước 1: Xác định CBM và trọng lượng chính xác

Chuẩn bị:

số kiện + kích thước đóng gói + Gross Weight + khả năng xếp chồng.

Không sử dụng kích thước sản phẩm thay cho kích thước kiện.

Bước 2: Lấy đồng thời báo giá LCL và FCL

Đặc biệt khi hàng từ khoảng 10–15 CBM trở lên, không nên chỉ hỏi một phương án.

Yêu cầu báo:

all-in cost hoặc liệt kê rõ từng local charge, thay vì chỉ hỏi ocean freight.

Bước 3: Tính giá trên mỗi CBM và mỗi sản phẩm

Ví dụ:

LCL: 35 triệu / 14 CBM = 2,5 triệu/CBM

FCL: 38 triệu / 14 CBM = 2,71 triệu/CBM

Nhìn riêng CBM, LCL đang rẻ hơn.

Nhưng nếu FCL giảm nguy cơ móp/vỡ và rút ngắn thời gian giao, doanh nghiệp cần tiếp tục đánh giá giá trị của phần chênh lệch này.

Bước 4: Tính chi phí tồn kho

FCL thường khiến doanh nghiệp nhập lượng lớn hơn.

Nếu phải vay vốn hoặc hàng có vòng đời ngắn, chi phí tồn kho có thể xóa hết phần cước tiết kiệm được.

Do đó:

FCL rẻ hơn về freight chưa chắc rẻ hơn về business cost.

Bước 5: Đánh giá tính chất hàng

Nếu hàng thuộc nhóm:

kính – đá – nội thất – máy móc – hàng dễ móp – hàng giá trị cao

thì số lần handling nên được đưa vào bài toán.

Nếu là:

phụ kiện – hàng đóng carton chắc – hàng tiêu chuẩn – giá trị vừa phải

thì LCL có thể linh hoạt hơn.

Kết luận

LCL và FCL không đơn giản là:

ít hàng đi LCL – nhiều hàng đi FCL.

LCL phù hợp với doanh nghiệp cần linh hoạt vốn, nhập nhiều SKU và kiểm soát tồn kho.

FCL phù hợp hơn khi sản lượng lớn, hàng ổn định, cần giảm chi phí bình quân hoặc muốn hạn chế số lần bốc dỡ.

Mốc khoảng 15 CBM có thể dùng như một điểm tham khảo để bắt đầu so sánh hai phương án, nhưng không phải quy tắc bắt buộc. Maersk cũng lưu ý FCL đôi khi có thể kinh tế hơn ngay cả khi container chưa đầy.

Vì vậy, với dân nhập sỉ, câu hỏi đúng không phải:

Bao nhiêu khối thì nên đi nguyên cont?

Mà là:

Ở quy mô đơn hàng hiện tại, phương án nào cho tổng chi phí trên mỗi sản phẩm thấp hơn và mức rủi ro phù hợp hơn?

LTP Logistics khuyến nghị khi lô hàng đạt khoảng 10–15 CBM trở lên, doanh nghiệp nên gửi Packing List, CBM, trọng lượng, loại hàng và điểm lấy/giao để tính đồng thời phương án hàng lẻ và nguyên container trước khi quyết định booking.

icon Hotline icon Zalo