1. Giá xưởng chưa phải giá vốn
Khi nhà máy tại Phật Sơn, Quảng Châu hoặc các khu sản xuất nội thất báo giá, doanh nghiệp cần hỏi rõ điều kiện giao hàng.
Ví dụ:
10.000 RMB EXW Foshan
không có nghĩa doanh nghiệp chỉ cần bỏ ra 10.000 RMB để hàng về Việt Nam.
Nếu báo giá theo EXW, người mua thường còn phải tổ chức lấy hàng từ nhà máy, vận chuyển nội địa Trung Quốc và xử lý các công đoạn xuất khẩu tiếp theo theo thỏa thuận.
Do đó, khi so sánh hai nhà cung cấp, cần đặt họ trên cùng một mặt bằng chi phí.
Ví dụ:
Nhà máy A: 1.000 RMB EXW
Nhà máy B: 1.080 RMB giao tới kho gom
Nếu chi phí lấy hàng từ nhà máy A về kho là 120 RMB thì phương án B thực tế lại rẻ hơn.
Nguyên tắc quan trọng là:
Đừng chọn nhà cung cấp có giá xưởng thấp nhất. Hãy chọn phương án có giá vốn về Việt Nam thấp nhất.
2. Giá vốn nội thất Trung Quốc gồm những khoản nào?
Có thể chia giá vốn thành 7 nhóm chính.
2.1. Giá mua hàng
Đây là giá sofa, bàn, ghế, giường, tủ hoặc đồ decor trên Invoice.
Trước khi chốt đơn, cần kiểm tra giá đã bao gồm:
-
Bao bì tiêu chuẩn hay chưa;
-
Phí bốc hàng tại xưởng;
-
Giao tới kho logistics hay chưa;
-
Các chi phí xuất hàng phía Trung Quốc theo thỏa thuận.
2.2. Vận chuyển nội địa Trung Quốc
Nếu mua từ nhiều xưởng, mỗi điểm lấy hàng có thể phát sinh:
pickup → vận chuyển nội địa → bốc xếp → kho gom → kiểm đếm → ghép hàng.
Ví dụ showroom nhập sofa ở xưởng A, bàn ăn ở xưởng B và ghế ở xưởng C thì chi phí first-mile không còn là một chuyến lấy hàng duy nhất.
2.3. Đóng gói và đóng kiện
Nội thất dễ trầy xước, móp, vỡ mặt kính hoặc nứt đá nên thường cần:
-
Foam;
-
Carton;
-
Nẹp góc;
-
Pallet;
-
Kiện gỗ;
-
Khung chữ A cho kính/đá;
-
Túi khí hoặc vật liệu chống sốc.
Đóng kiện làm phát sinh hai loại chi phí:
chi phí đóng gói + tăng CBM vận chuyển.
Ví dụ sofa từ 1,61 CBM có thể tăng lên hơn 2 CBM sau khi bọc xốp và carton.
Với hàng tính cước theo thể tích, phần tăng này tác động trực tiếp đến giá vốn.
2.4. Cước vận chuyển Trung – Việt
Cước phụ thuộc vào:
CBM + trọng lượng + kích thước kiện + khả năng xếp chồng + tuyến vận chuyển + hàng ghép hay nguyên xe/container.
Một sofa 100 kg nhưng chiếm 2,5 CBM có thể tốn cước hơn kiện máy nặng vài trăm kg nhưng nhỏ gọn.
Với nội thất, cần đặc biệt xem khả năng stackable – xếp chồng. Sofa hoặc mặt đá không cho đặt hàng lên trên có thể làm giảm đáng kể khả năng tận dụng không gian xe.
2.5. Thuế nhập khẩu
Thuế nhập khẩu không nên tính chỉ dựa trên tên gọi chung “nội thất”.
Mức thuế phụ thuộc vào:
mã HS + vật liệu + cấu tạo + xuất xứ.
Theo Nghị định 73/2025/NĐ-CP, nhiều nhóm ghế và đồ nội thất bằng gỗ thuộc Chương 94 đã được giảm thuế nhập khẩu ưu đãi MFN xuống 0%. Trong khi một số ghế khung kim loại và nội thất bằng kim loại hoặc plastic vẫn có mức thuế cao hơn đáng kể.
Ví dụ:
9401.61.00 – ghế khung gỗ, đã nhồi đệm: 0% MFN
trong khi:
9401.71.00 – ghế khung kim loại, đã nhồi đệm: 25% MFN.
Điều này cho thấy hai sản phẩm có giá mua tương đương nhưng khác vật liệu có thể tạo ra giá vốn nhập khẩu rất khác.
2.6. VAT nhập khẩu
Từ 01/07/2025 đến hết 31/12/2026, nhiều nhóm hàng đang áp dụng thuế suất VAT 10% được giảm xuống 8%, nhưng có các nhóm loại trừ, trong đó có một số sản phẩm kim loại. Chính sách giảm được áp dụng thống nhất cả ở khâu nhập khẩu.
Vì vậy không nên mặc định:
mọi loại nội thất năm 2026 đều chịu VAT 8%.
Phải kiểm tra đúng sản phẩm và danh mục loại trừ.
Công thức nguyên tắc:
VAT nhập khẩu = (Trị giá hải quan + Thuế nhập khẩu + các khoản thuế liên quan nếu có) × thuế suất VAT
2.7. Phí làm hàng và giao tại Việt Nam
Sau khi hàng tới Việt Nam còn có thể phát sinh:
-
Khai báo hải quan;
-
Handling;
-
Kho bãi;
-
Nâng hạ;
-
Phí chứng từ;
-
Bốc xếp;
-
Xe giao hàng;
-
Sang xe nhỏ;
-
Xe cẩu;
-
Giao công trình;
-
Lắp đặt nếu có.
Không nên chỉ hỏi đơn vị logistics:
Cước Trung – Việt bao nhiêu/CBM?
Mà nên hỏi:
Báo giá đã bao gồm những khoản nào và còn khoản nào chưa bao gồm?
3. Cách tính thuế và Form E khi nhập nội thất Trung Quốc
Trị giá hải quan của hàng nhập khẩu về nguyên tắc là giá trị thực tế phải trả tính đến cửa khẩu nhập đầu tiên, không chỉ đơn thuần là giá mua tại xưởng.
Công thức cơ bản:
Thuế nhập khẩu = Trị giá tính thuế × Thuế suất nhập khẩu
Nếu hàng có xuất xứ Trung Quốc và đáp ứng điều kiện theo ACFTA, doanh nghiệp có thể xem xét áp dụng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt theo Nghị định 118/2022/NĐ-CP giai đoạn 2022–2027.
Chứng từ thường được quan tâm là C/O Form E hoặc chứng từ xuất xứ phù hợp theo cơ chế hiện hành.
Tuy nhiên:
Có Form E không có nghĩa mọi loại nội thất đều được giảm thuế thêm.
Ví dụ nếu HS của nội thất gỗ đang có:
MFN = 0%
thì Form E không thể đưa mức thuế nhập khẩu xuống thấp hơn 0%.
Ngược lại, với sản phẩm có MFN 10%, 20% hoặc 25%, ưu đãi ACFTA có thể tạo ra khác biệt lớn nếu mã HS đó có mức ưu đãi thấp hơn và hàng đáp ứng quy tắc xuất xứ.
Vì vậy cần kiểm tra theo thứ tự:
HS → MFN → ACFTA → quy tắc xuất xứ → chứng từ.
4. Ví dụ tính giá vốn một lô nội thất
Giả sử doanh nghiệp nhập một lô hàng có:
Giá mua tại xưởng: 300 triệu
Vận chuyển + gom hàng Trung Quốc: 12 triệu
Đóng kiện: 8 triệu
Cước Trung – Việt: 35 triệu
Phí làm hàng và giao kho Việt Nam: 10 triệu
Giả sử trị giá tính thuế là:
350 triệu đồng
Trường hợp thuế nhập khẩu 0%
Thuế NK:
350 triệu × 0% = 0
Nếu mặt hàng thuộc diện VAT 8%:
VAT = 350 triệu × 8% = 28 triệu
Tổng tiền dòng tiền phải chuẩn bị sẽ gồm giá hàng, logistics, thuế và các phí liên quan.
Trường hợp thuế nhập khẩu 10%
Thuế NK:
350 triệu × 10% = 35 triệu
Cơ sở tính VAT:
350 + 35 = 385 triệu
Nếu VAT 8%:
VAT = 385 × 8% = 30,8 triệu
Chỉ riêng khác biệt về HS và thuế nhập khẩu đã làm số tiền phải chi tăng thêm đáng kể.
Đây là lý do doanh nghiệp nên xác định HS và thuế trước khi đặt hàng, thay vì hàng đã về cửa khẩu mới bắt đầu tính giá vốn.
5. Cách tối ưu giá vốn khi nhập nội thất Trung Quốc
Muốn giảm giá vốn, không nên chỉ ép giá nhà máy.
Cần tối ưu đồng thời cả chuỗi.
Thứ nhất – chọn SKU có tỷ lệ giá trị/CBM tốt.
Một sofa giá rẻ nhưng quá cồng kềnh có thể không còn rẻ sau khi cộng cước.
Thứ hai – tối ưu đóng gói.
Nếu thiết kế cho phép, có thể tháo chân sofa, tháo chân bàn, chia module hoặc đóng dạng knock-down để giảm CBM nhưng vẫn phải bảo đảm an toàn.
Thứ ba – gom nhà cung cấp hợp lý.
Nếu mua từ quá nhiều xưởng nằm xa nhau, chi phí pickup và kho gom có thể tăng nhanh.
Thứ tư – xác định HS trước khi chốt sản phẩm.
Khác biệt vật liệu có thể dẫn tới mức thuế hoàn toàn khác nhau.
Thứ năm – kiểm tra Form E và điều kiện xuất xứ trước khi xuất hàng.
Không nên chờ hàng về Việt Nam mới hỏi nhà cung cấp có làm được chứng từ hay không.
Thứ sáu – so tổng chi phí door-to-door.
Đừng chỉ so cước Trung – Việt; hãy so chi phí từ xưởng Trung Quốc đến kho/showroom Việt Nam.
Kết luận
Giá xưởng chỉ là một phần của giá vốn nhập khẩu nội thất Trung Quốc.
Công thức dễ nhớ là:
Giá vốn thực tế = Giá hàng + logistics nội địa Trung Quốc + đóng kiện + cước Trung – Việt + thuế + phí làm hàng + giao hàng tại Việt Nam
Nếu cần tính sâu hơn cho hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp còn nên phân bổ thêm hao hụt, hư hỏng và các chi phí liên quan.
Đặc biệt, khi so sánh sản phẩm nên dùng:
Landed cost trên mỗi sản phẩm bán được
thay vì chỉ so giá mua tại nhà máy.
LTP Logistics khuyến nghị showroom và doanh nghiệp nhập nội thất gửi trước catalogue, vật liệu, kích thước đóng gói, số lượng, nhà cung cấp và địa chỉ giao nhận để kiểm tra đồng thời HS, thuế, CBM và tổng chi phí trước khi đặt hàng.